Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thanh yên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˧˧ ʔiən˧˧] · Huế [tʰɛɲ˧˧ ʔiəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰan˧˧ ʔiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây to, cùng họ với cây cam, quả to bằng quả bòng, nhưng có vị chua.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thanhâm đầu th · vần anh · thanh ngang
yênâm đầu (không) · vần yên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thanh yên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.