thao luyện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˧ lwiən˧˨ʔ] · Huế [tʰaːw˧˧ lwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰaːw˧˧ l⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Luyện tập để nâng cao kĩ năng.
    • Thao luyện võ nghệ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thao luyện" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 操练 cāo liàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thaoâm đầu th · vần ao · thanh ngang
luyệnâm đầu l · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thao luyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.