Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˧ taːk̚˧˦] · Huế [tʰaːw˧˧ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːw˧˧ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự cử động của chân tay để làm một công việc nào đó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"thao tác" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | operation; manipulation |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 操作 cāo zuò |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 作業 さぎょう · 操作 そうさ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 작업 jakeop |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la manovra |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thao tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.