Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˧ tʊwŋ͡m˧˦] · Huế [tʰaːw˧˧ tʊwŋ͡m˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaːw˧˧ tʊwŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nắm giữ và chi phối, bắt phải hành động theo chủ ý.
- Không để ai thao túng được.
- Các tổ chức độc quyền thao túng thị trường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 操縱.
"thao túng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | manipulate |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 操纵 cāo zòng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | manipuler |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | manipulieren |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | manipolare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thao túng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.