thiên cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ kəw˨˩] · Huế [tʰiəŋ˧˧ kəw˦˩] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mặt cầu tưởng tượng coi như có bán kính vô cùng lớn, có tâm ở mặt người quan sát đứng trên mặt đất, và chứa những thiên thể rải rác trong không gian vũ trụ.
  2. Quả cầu trên mặt có ghi những chòm sao với những ngôi sao chính, dùng làm giáo cụ trực quan.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thiên cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.