Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ kɨk̚˧˨ʔ] · Huế [tʰiəŋ˧˧ kɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ kɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thiên văn học) Một trong hai đầu trục quay của thiên cầu trong nhật động.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiên cực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.