Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên nga

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ ŋaː˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ ŋaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim ở nước, cỡ lớn, cùng họ với ngỗng, lông trắng hoặc đen, sống ở phương Bắc, thường nuôi làm cảnh.

Câu ví dụ

  • Có phải thiên nga nào cũng màu trắng không?Are all swans white?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 天鵝.

"thiên nga" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh swan
🇹🇭 Tiếng Thái หงส์ hǒng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
ngaâm đầu ng · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiên nga" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.