thiên quan

Danh từ
Danh từ
  1. Một mảng sao thuộc chòm sao Tất trong thiên văn Trung Quốc.
  2. (nghĩa đen) cổng trời.

"thiên quan" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 天關

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thiên quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.