Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ tʰe˧˩] · Huế [tʰiəŋ˧˧ tʰej˧˨] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên gọi chung cho các ngôi sao, các hành tinh.
    • Phát hiện ra một thiên thể mới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 天體.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thiên thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.