thiên thời

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ tʰəːj˨˩] · Huế [tʰiəŋ˧˧ tʰəːj˦˩] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ tʰəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời cơ thuận lợi.
    • Thiên thời, địa lợi, nhân hòa là ba điều kiện để thắng địch..
    • Bệnh thiên thời..
    • Bệnh dịch xảy ra theo thời tiết.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thiên thời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.