Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiên tuế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˧ twe˧˦] · Huế [tʰiəŋ˧˧ twej˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiəŋ˧˧ t⁽ʷ⁾ej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây cảnh, cao 1-3m, lá dài, cuống lá dài 30cm mang mỗi bên một dãy gai, sống lá hơi hình lòng thuyền mang mỗi bên 80-100 lá chét, hình đường chỉ - ngọn giáo, đôi khi hình lưỡi hái.

Cấu tạo âm tiết

thiênâm đầu th · vần iên · thanh ngang
tuếâm đầu t · vần uê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thiên tuế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.