Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiết kỵ

Danh từ
Danh từ
  1. Kỵ binh mặc giáp.

"thiết kỵ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cuirassier
🇨🇳 Tiếng Trung 鐵騎
🇫🇷 Tiếng Pháp cuirassier

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc
kỵâm đầu k · vần y · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thiết kỵ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.