Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiết thạch

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Sắt đá.

Cấu tạo âm tiết

thiếtâm đầu th · vần iêt · thanh sắc
thạchâm đầu th · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thiết thạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.