Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiət̚˧˦ t͡ɕi˧˦] · Huế [tʰiək̚˦˧˥ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiək̚˦˥ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bố trí, xếp đặt, bày biện.
- Thiết trí vườn thiền, trà quán và nhà cho trẻ em.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiết trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.