thiếu gì

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˦ zi˨˩] · Huế [tʰiw˨˩˦ jɪj˦˩] · Sài Gòn [tʰiw˦˥ jɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Có đầy đủ.
    • Hàng xếp đầy tủ kính, thiếu gì!

Câu ví dụ thêm

  • Vui lên nào John. Ngoài biển thiếu gì cá.Cheer up John. There are more fish in the sea.

Cấu tạo âm tiết

thiếuâm đầu th · vần iêu · thanh sắc
gìâm đầu gi · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thiếu gì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.