thiếu máu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˦ maw˧˦] · Huế [tʰiw˨˩˦ maw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰiw˦˥ ma(ː)w˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bệnh giảm số lượng hồng cầu trong máu.

Cấu tạo âm tiết

thiếuâm đầu th · vần iêu · thanh sắc
máuâm đầu m · vần au · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thiếu máu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.