Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˦ ɲi˧˧] · Huế [tʰiw˨˩˦ ɲɪj˧˧] · Sài Gòn [tʰiw˦˥ ɲɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trẻ em thuộc các lứa tuổi thiếu niên, nhi đồng.
- Giáo dục thiếu nhi.
- Câu lạc bộ thiếu nhi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 少兒.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiếu nhi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.