Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˦ fu˧˨ʔ] · Huế [tʰiw˨˩˦ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiw˦˥ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người phụ nữ trẻ đã có chồng.
- Một thiếu phụ tốt bụng.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiếu phụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.