Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˨˩ ʔɗïŋ˧˨ʔ] · Huế [tʰiəŋ˦˩ ʔɗɨn˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiəŋ˨˩ ʔɗɨn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trạng thái tập trung sự chú ý vào một đối tượng duy nhất, không phân tâm để tâm thể an tĩnh từ đó quan sát và suy nghiệm chân lý một cách tỏ tường.
- Thực hành thiền định.
Câu ví dụ thêm
- Thiền định không tốn kém gì cả, nhưng phải mất thời gian.Meditation doesn't cost anything, but it takes time.
"thiền định" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | meditation |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กรรมฐาน kam-má-thǎan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thiền định" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.