thiền trà

Danh từ
Danh từ
  1. Phương pháp thực tập khi uống trà.

"thiền trà" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Dhyana tea
🇨🇳 Tiếng Trung 禪茶

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

thiềnâm đầu th · vần iên · thanh huyền
tràâm đầu tr · vần a · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thiền trà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.