Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trà đạo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˨˩ ʔɗaːw˧˨ʔ] · Huế [ʈaː˦˩ ʔɗaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈaː˨˩ ʔɗaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nghệ thuật uống trà, theo truyền thống Thiền tông Phật giáo.

Cấu tạo âm tiết

tràâm đầu tr · vần a · thanh huyền
đạoâm đầu đ · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trà đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.