thiểu não

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˩ naːw˦ˀ˥] · Huế [tʰiw˧˨ naːw˧˨] · Sài Gòn [tʰiw˨˩˦ naːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Cũ) . Buồn rầu, đau khổ.
  2. Có dáng vẻ khổ sở, trông đáng thương.
    • Trông ủ rũ, thiểu não.
    • Vẻ mặt thiểu não.

Cấu tạo âm tiết

thiểuâm đầu th · vần iêu · thanh hỏi
nãoâm đầu n · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thiểu não" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.