thiện nguyện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiən˧˨ʔ ŋwiən˧˨ʔ] · Huế [tʰiəŋ˨˩ʔ ŋwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiəŋ˨˩˨ ŋwiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hoạt động giúp đỡ người nghèo bằng cách tặng tiền hoặc quà cáp nhằm mục đích nhân đạo.
    • Tổ chức chương trình thiện nguyện.

"thiện nguyện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh philanthropy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiệnâm đầu th · vần iên · thanh nặng
nguyệnâm đầu ng · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thiện nguyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.