thi hào

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ haːw˨˩] · Huế [tʰɪj˧˧ haːw˦˩] · Sài Gòn [tʰɪj˧˧ haːw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà thơ lớn.
    • Thi hào Nguyễn Du.
    • Các thi hào dân tộc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 詩豪.

Cấu tạo âm tiết

thiâm đầu th · vần i · thanh ngang
hàoâm đầu h · vần ao · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thi hào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.