Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ vi˧˨ʔ] · Huế [tʰɪj˧˧ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰɪj˧˧ vɪj˨˩˨] ~ [tʰɪj˧˧ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cái có tính chất gợi cảm và gây hứng thú trong thơ.
- Cái hay, đẹp, nên thơ của sự vật.
- Phong cảnh đầy thi vị.
Từ, cụm từ chứa "thi vị"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thi vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.