Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuê bao

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwe˧˧ ʔɓaːw˧˧] · Huế [tʰwej˧˧ ʔɓaːw˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ej˧˧ ʔɓaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thuê, trả tiền để dùng dịch vụ (tính theo thời gian, không tính số lần sử dụng nhưng thường có hạn chế trong một mức quy định)
    • giảm cước thuê bao điện thoại
    • phí thuê bao hằng tháng
Danh từ
  1. Người hoặc đơn vị đăng kí sử dụng dịch vụ của nhà cung cấp.
    • miễn phí hoà mạng cho các thuê bao mới

"thuê bao" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 가입자 gaipja

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuêâm đầu th · vần uê · thanh ngang
baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thuê bao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.