thuận tiện

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwən˧˨ʔ tiən˧˨ʔ] · Huế [tʰwəŋ˨˩ʔ tiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾əŋ˨˩˨ tiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. .
    • Hoàn cảnh thuận tiện.
  2. Có công dụng tốt.
    • Đường giao thông thuận tiện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thuận tiện" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 方便 fāng biàn · 便利 biàn lì
🇯🇵 Tiếng Nhật 都合 つごう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuậnâm đầu th · vần uân · thanh nặng
tiệnâm đầu t · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thuận tiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.