thuốc đỏ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuək̚˧˦ ʔɗɔ˧˩] · Huế [tʰuək̚˦˧˥ ʔɗɔ˧˨] · Sài Gòn [tʰuək̚˦˥ ʔɗɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Hợp chất hóa học có chứa thủy ngân, màu đỏ, dùng làm thuốc sát trùng bên ngoài.

Cấu tạo âm tiết

thuốcâm đầu th · vần uôc · thanh sắc
đỏâm đầu đ · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thuốc đỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.