thuốc cao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuək̚˧˦ kaːw˧˧] · Huế [tʰuək̚˦˧˥ kaːw˧˧] · Sài Gòn [tʰuək̚˦˥ kaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuốc đúc đặc lại như cao, dùng để dán vào chỗ đau.
    • Thuốc cao hút mủ.

Cấu tạo âm tiết

thuốcâm đầu th · vần uôc · thanh sắc
caoâm đầu c · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thuốc cao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.