thuốc mỡ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuək̚˧˦ məː˦ˀ˥] · Huế [tʰuək̚˦˧˥ məː˧˨] · Sài Gòn [tʰuək̚˦˥ məː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hỗn hợp gồm một dược phẩm trộn đều với một chất béo (nhiều khi là va-dơ-lin) dùng để bôi ngoài da.
    • Thuốc mỡ pê-ni-xi-lin.

"thuốc mỡ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ointment

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuốcâm đầu th · vần uôc · thanh sắc
mỡâm đầu m · vần ơ · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "thuốc mỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.