thuốc nam

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰuək̚˧˦ naːm˧˧] · Huế [tʰuək̚˦˧˥ naːm˧˧] · Sài Gòn [tʰuək̚˦˥ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thuốc chữa bệnh, chế từ cây cỏ, thảo mộc ở Việt Nam.
    • Chữa bệnh bằng thuốc nam.

Cấu tạo âm tiết

thuốcâm đầu th · vần uôc · thanh sắc
namâm đầu n · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thuốc nam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.