Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thuỷ sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwi˧˩ sïŋ˧˧] · Huế [tʰwɪj˧˨ ʂɨn˧˧] ~ [tʰwɪj˧˨ sɨn˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ ʂɨn˧˧] ~ [tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các loài thực vật và động vật sinh sống ở môi trường nước.
    • Trồng cây thuỷ sinh trong bể cá.

"thuỷ sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh aquarium

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuỷâm đầu th · vần uy · thanh hỏi
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thuỷ sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.