thu dung

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ zʊwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰʊw˧˧ jʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Từ cổ) Cảnh sắc mùa thu.
    • Cung oán ngâm khúc (bản phổ biến)
    • Nụ hoa chưa mỉm miệng cườiGấm nàng Ban đã lạt mùi thu dung.
Động từ
  1. Đón nhận và cho ở.
    • Trạm thu dung thương binh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

* (Danh từ) Từ chữ Hán 秋容. Trong đó: 秋 (“thu”: mùa thu); 容 (“dung”: khuôn mặt). * (Động từ) Từ chữ Hán 收容. Trong đó: 收 (“thu”: lấy về, nhận về); 容 (“dung”: chứa đựng, bao gồm).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thu dung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.