thu góp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ ɣɔp̚˧˦] · Huế [tʰʊw˧˧ ɣɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ ɣɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhóm họp lại một nơi.
    • Thu góp tài liệu.

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
gópâm đầu g · vần op · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thu góp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.