thu hồi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ hoj˨˩] · Huế [tʰʊw˧˧ hoj˦˩] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lấy lại cái đã nhường, phát, cho người khác.
    • Thu hồi tiền tệ.
    • Thu hồi đất đai.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 收回.

"thu hồi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 回收 huí shōu
🇹🇭 Tiếng Thái เพิกถอน phôek-thǎwn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thu hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.