Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ tʰwi˧˩] · Huế [tʰʊw˧˧ tʰwɪj˧˨] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng trong văn học cũ để chỉ mắt lóng lánh của người con gái đẹp.
- Làn thu thuỷ nét xuân sơn,.
- Hoa ghen thua thắm, liễu hờn kém xanh (Truyện Kiều)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thu thuỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.