Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwiət̚˧˦ zaːw˧˦] · Huế [tʰwiək̚˦˧˥ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾iək̚˦˥ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giảng giải về lý lẽ tôn giáo.
- Nhà sư đi thuyết giáo.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuyết giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.