Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwiən˨˩ t͡ɕaːj˨˩] · Huế [tʰwiəŋ˦˩ t͡ɕaːj˦˩] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ caːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuyền nhỏ dùng để đánh cá bằng chài lưới.
- Dùng thuyền chài qua sông.
- Người làm nghề chài lưới nói chung.
- Hai vợ chồng thuyền chài.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuyền chài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.