Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰwiən˨˩ ɲən˧˧] · Huế [tʰwiəŋ˦˩ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [tʰ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thuyền nhân, dịch từ chữ "boat people" trong tiếng Anh, là thuật ngữ thường chỉ những người nhập cư bất hợp pháp hoặc người tị nạn xuất cư bằng thuyền trong nhóm nhiều người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thuyền nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.