Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˧ ʔɗe˨˩] · Huế [tiəŋ˧˧ ʔɗej˦˩] · Sài Gòn [tiəŋ˧˧ ʔɗej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mệnh đề được thừa nhận mà không chứng minh, xem như là xuất phát điểm để xây dựng một lí thuyết toán học nào đó.
- Các tiên đề hình học.
- Điều chân lí không thể chứng minh, nhưng là đơn giản, hiển nhiên, dùng làm xuất phát điểm trong một hệ thống lí luận nào đó.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiên đề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.