tiên kinh

Danh từ
Danh từ
  1. Sách dạy tu luyện thành tiên (cũng gọi là đạo thư) dành cho người theo Đạo giáo.

Cấu tạo âm tiết

tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang
kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiên kinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.