tiên nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˧ nɨ˦ˀ˥] · Huế [tiəŋ˧˧ nɨ˧˨] · Sài Gòn [tiəŋ˧˧ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vch.) . Nàng tiên.

Câu ví dụ

  • Cô ấy biến thành tiên nữ.She turned into a fairy.

"tiên nữ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fairy · female immortal
🇨🇳 Tiếng Trung 仙女 · 仙娘

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tiên nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.