Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˧ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [tiəŋ˧˧ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiəŋ˧˧ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Triết học) .
- Có trước mọi kinh nghiệm hoặc không thể hoàn toàn giải thích bằng kinh nghiệm.
- Các đinh đề là những chân lý tiên nghiệm.
- Thuật ngữ dùng trong triết học duy tâm để chỉ những hình thức tiên thiên của nhận thức, có trước kinh nghiệm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiên nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.