tiên sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiən˧˧ sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [tiəŋ˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [tiəŋ˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ) Thầy dạy học.
  2. (Cũ) Từ tôn xưng người trên hay người đáng kính.
    • Nhờ tiên sinh chỉ bảo cho.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 先生.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiên sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.