tiên tử

Danh từ
Danh từ
  1. Người tiên.
  2. Người con gái đẹp.

"tiên tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh xianzi · immortal
🇨🇳 Tiếng Trung 仙子

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tiên tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.