Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ ʔɗe˨˩] · Huế [tiw˧˧ ʔɗej˦˩] · Sài Gòn [tiw˧˧ ʔɗej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đề mục nêu lên để người ta chú ý; lời đề trên cuốn sách hoặc bài viết.
- Xem tiêu ngữ.
- Phần in sẵn ở bên trên các giấy giao dịch của các tổ chức, cơ quan.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 標題.
"tiêu đề" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | title · letterhead |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 题目 tí mù · 标题 biāo tí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 題 だい · 題名 だいめい · 見出し みだし |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 제목 jemok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le titre · titre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Titel |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il titolo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | título · membrete |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiêu đề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.