tiêu ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [tiw˧˧ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [tiw˧˧ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lời đơn giản nêu lên một ý quan trọng; lời nói trọng yếu, dùng để tuyên truyền.
    • Mỗi tờ công văn của cơ quan Nhà nước Việt Nam đều mang tiêu ngữ: "Độc lập–Tự do–Hạnh phúc".

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 標語.

Cấu tạo âm tiết

tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tiêu ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.