tiêu chí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ t͡ɕi˧˦] · Huế [tiw˧˧ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [tiw˧˧ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính chất, dấu hiệu để dựa vào mà phân biệt một vật, một khái niệm, để phê phán nhằm đánh giá.
  2. Cơ sở của một điều phê phán.
    • Phong cách là một tiêu chí để đánh giá các tác phẩm văn học.
    • Thực hiện bình đẳng giới là tiêu chí của tiến bộ, văn minh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 標誌.

"tiêu chí" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái หลักเกณฑ์ làk-keen · เกณฑ์ keen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang
chíâm đầu ch · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiêu chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.