tiêu hao

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ haːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [tiw˧˧ haːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Cũ; vch.) . Tin tức.
Động từ
  1. Làm cho hao mòn dần, mất dần.
    • Tiêu hao năng lượng.

"tiêu hao" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 消耗 xiāo hào
🇯🇵 Tiếng Nhật 消耗 しょうもう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tiêu hao"

Cấu tạo âm tiết

tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang
haoâm đầu h · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tiêu hao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.