Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəw˧˧ fi˧˦] · Huế [tiw˧˧ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [tiw˧˧ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng một cách hoang phí, vô ích.
- Tiêu phí thì giờ.
- Tiêu phí tiền bạc.
"tiêu phí" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 消费 xiāo fèi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiêu phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.